Máy đo nhiệt độ hồng ngoại cho phép kiểm tra nhiệt độ nhanh mà không cần tiếp xúc trực tiếp với bề mặt cần đo. Tuy nhiên, kết quả hiển thị trên màn hình không phải lúc nào cũng phản ánh đúng nhiệt độ thực tế của vật thể.
Trong quá trình sử dụng, nhiều trường hợp máy cho kết quả cao, thấp hoặc dao động bất thường nhưng nguyên nhân lại không nằm ở cảm biến hay phần cứng. Các yếu tố như khoảng cách đo, kích thước mục tiêu, hệ số phát xạ (emissivity), đặc tính bề mặt và điều kiện môi trường đều có thể ảnh hưởng đến kết quả. Dưới đây là những lỗi thường gặp khi sử dụng máy đo nhiệt độ hồng ngoại và kinh nghiệm xử lý trong thực tế.
1. Kết quả đo cao hoặc thấp bất thường
Đây là tình huống khá phổ biến, đặc biệt khi người dùng mới bắt đầu sử dụng máy đo nhiệt độ hồng ngoại.
Một số nguyên nhân thường gặp gồm:
- Cài đặt emissivity chưa phù hợp với vật liệu cần đo.
- Đo trên bề mặt kim loại bóng hoặc có khả năng phản xạ cao.
- Mục tiêu quá nhỏ so với vùng đo.
- Khoảng cách giữa máy và vật thể quá xa.
- Trong vùng đo có nguồn nhiệt khác tác động đến kết quả.
- Bề mặt vật thể không đồng đều về nhiệt độ.
Trước tiên, nên kiểm tra lại cài đặt emissivity theo đặc tính của vật liệu. Đây là thông số có ảnh hưởng đáng kể đến kết quả đo bằng hồng ngoại.
Tiếp theo, kiểm tra khoảng cách và kích thước mục tiêu. Mục tiêu cần đủ lớn để nằm trong vùng đo của thiết bị. Nếu có thể, hãy đưa máy lại gần vật thể trong giới hạn khoảng cách cho phép.
Với những bề mặt có tính phản xạ cao, cần thay đổi vị trí hoặc phương pháp đo theo hướng dẫn của nhà sản xuất. Không nên kết luận rằng máy bị sai chỉ dựa trên một lần đo.
2. Đo vật thể nhỏ ở khoảng cách xa
Một lỗi khác thường gặp là sử dụng máy để đo các chi tiết nhỏ nhưng đứng ở khoảng cách khá xa. Nguyên nhân liên quan trực tiếp đến tỷ lệ khoảng cách trên kích thước vùng đo (D – Distance-to-Spot Ratio).
Ví dụ, thiết bị có D 10:1 về nguyên tắc có thể đo vùng có đường kính khoảng 1 cm khi khoảng cách là 10 cm. Khi khoảng cách tăng lên, vùng đo cũng lớn hơn.
Nếu mục tiêu nhỏ hơn vùng đo, cảm biến có thể tiếp nhận bức xạ từ cả vật thể và khu vực xung quanh. Khi đó, nhiệt độ hiển thị có thể không đại diện cho riêng mục tiêu cần kiểm tra.
Kinh nghiệm xử lý
Có hai cách xử lý phổ biến:
Đưa máy lại gần mục tiêu hơn, miễn vẫn nằm trong khoảng đo được nhà sản xuất quy định.
Hoặc sử dụng thiết bị có D cao hơn nếu công việc yêu cầu đo các chi tiết nhỏ ở khoảng cách tương đối xa.
Chẳng hạn, Fluke 572-2 có D 60:1, trong khi Fluke 62 MAX có D 10:1. Điều này cho thấy mỗi thiết bị được thiết kế với phạm vi ứng dụng khác nhau, vì vậy cần xem xét D cùng với yêu cầu thực tế thay vì chỉ nhìn vào dải nhiệt độ.
3. Kết quả không ổn định khi đo bề mặt kim loại bóng
Kim loại bóng, sáng hoặc được đánh bóng là nhóm vật liệu cần đặc biệt lưu ý khi đo bằng hồng ngoại.
Bề mặt này có thể phản xạ bức xạ hồng ngoại từ môi trường xung quanh. Máy có thể tiếp nhận một phần năng lượng phản xạ thay vì chỉ nhận bức xạ phát ra từ chính vật thể.
Điều này có thể khiến kết quả sai lệch so với nhiệt độ thực tế của bề mặt.
Cách khắc phục
Không nên mặc định mọi vật liệu đều có emissivity bằng 0,95. Trước khi đo, hãy kiểm tra khả năng điều chỉnh emissivity của thiết bị và tham khảo thông số vật liệu trong tài liệu kỹ thuật của nhà sản xuất.
Trong một số trường hợp, có thể lựa chọn một vị trí đo có đặc tính bề mặt phù hợp hơn hoặc sử dụng phương pháp đo tiếp xúc để đối chiếu khi yêu cầu kiểm tra cần độ tin cậy cao. Điểm quan trọng là không nên đánh giá độ chính xác của máy chỉ từ một phép đo trên bề mặt kim loại bóng.
4. Đo nhiệt độ qua kính
Đây là một thao tác nhiều người dùng dễ thực hiện theo thói quen: hướng máy đo qua cửa kính để kiểm tra nhiệt độ của vật thể phía sau.
Tuy nhiên, kính có đặc tính truyền, hấp thụ và phản xạ bức xạ riêng. Vì vậy, máy đo nhiệt độ hồng ngoại thông thường không mặc nhiên có thể đo chính xác nhiệt độ của vật thể nằm phía sau kính. Kết quả hiển thị có thể bị ảnh hưởng bởi chính bề mặt kính hoặc môi trường phản xạ trên kính.
Cách xử lý
Nếu thiết bị không được nhà sản xuất quy định cho phép đo trong điều kiện này, không nên sử dụng kết quả đó để đại diện cho nhiệt độ thực tế của vật thể phía sau kính. Trong trường hợp bắt buộc phải kiểm tra, cần xem kỹ tài liệu kỹ thuật của thiết bị và phương pháp đo được nhà sản xuất khuyến nghị.
5. Kết quả đo liên tục dao động
Nếu nhiệt độ hiển thị thay đổi liên tục, chưa nên vội kết luận cảm biến của máy có vấn đề. Có thể nguyên nhân đến từ chính điều kiện đo.
Một số trường hợp thường gặp:
- Vật thể đang thực sự thay đổi nhiệt độ.
- Người dùng liên tục di chuyển máy.
- Khoảng cách giữa máy và mục tiêu thay đổi.
- Vị trí vùng đo thay đổi.
- Bề mặt mục tiêu không đồng đều về nhiệt độ.
- Môi trường xung quanh có nguồn nhiệt hoặc luồng khí thay đổi.
Hãy cố định vị trí máy, khoảng cách và góc đo trong một khoảng thời gian phù hợp trước khi ghi nhận kết quả.
Nếu thiết bị có chức năng HOLD, MAX, MIN hoặc AVG, có thể sử dụng các chế độ này để theo dõi dữ liệu theo mục đích kiểm tra.
Trong trường hợp cần so sánh nhiều điểm đo, nên duy trì điều kiện đo tương đối đồng nhất. Điều này giúp kết quả giữa các vị trí có giá trị tham khảo tốt hơn.
6. Máy không hoạt động hoặc không hiển thị kết quả
Khi máy không bật hoặc màn hình không hiển thị kết quả, người dùng có thể kiểm tra từ những nguyên nhân đơn giản trước khi đưa thiết bị đi bảo hành hoặc sửa chữa.
Có thể kiểm tra theo trình tự:
Pin → tiếp điểm pin → màn hình → cò/trigger → trạng thái hoạt động của thiết bị → cảnh báo lỗi trên màn hình.
Nếu thay pin nhưng máy vẫn không hoạt động, hãy kiểm tra tiếp điểm pin xem có bị oxy hóa, bẩn hoặc tiếp xúc kém hay không. Trường hợp thiết bị từng bị rơi, va đập mạnh, vào nước hoặc hoạt động trong điều kiện vượt giới hạn môi trường mà nhà sản xuất quy định, không nên tự tháo máy để kiểm tra.
Việc can thiệp vào phần cứng có thể làm phát sinh thêm hư hỏng hoặc ảnh hưởng đến khả năng hiệu chuẩn của thiết bị. Khi đó, nên chuyển thiết bị đến đơn vị kỹ thuật có chuyên môn để kiểm tra.
7. Một số lưu ý để hạn chế sai số khi đo
Từ những tình huống trên, có thể thấy việc sử dụng máy đo nhiệt độ hồng ngoại không đơn giản là hướng máy vào vật thể rồi đọc con số trên màn hình.
Trước mỗi phép đo, nên kiểm tra một số yếu tố cơ bản:
- Thứ nhất, kiểm tra mục tiêu: mục tiêu phải đủ lớn so với vùng đo của thiết bị.
- Thứ hai, kiểm tra khoảng cách: đảm bảo khoảng cách nằm trong phạm vi phù hợp với D của máy.
- Thứ ba, kiểm tra emissivity: cài đặt thông số phù hợp với vật liệu cần đo.
- Thứ tư, kiểm tra bề mặt: đặc biệt lưu ý kim loại bóng, bề mặt phản xạ hoặc các vật liệu có đặc tính đặc biệt.
- Thứ năm, kiểm tra môi trường: tránh để hơi nước, bụi, nguồn nhiệt bên cạnh hoặc các yếu tố khác ảnh hưởng đến đường truyền bức xạ.
- Thứ sáu, kiểm tra tính ổn định: khi cần ghi nhận kết quả, nên duy trì vị trí, khoảng cách và góc đo tương đối ổn định.
Các vấn đề khi sử dụng máy đo nhiệt độ hồng ngoại không phải lúc nào cũng bắt nguồn từ thiết bị. Trong thực tế, điều kiện đo và cách sử dụng có thể ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả hiển thị. Khoảng cách, D, emissivity, đặc tính bề mặt, kích thước mục tiêu và môi trường xung quanh đều cần được xem xét trước khi đánh giá một kết quả đo là đúng hay sai.
Vì vậy, khi máy cho kết quả bất thường, nên kiểm tra lại toàn bộ điều kiện đo trước khi kết luận thiết bị gặp lỗi phần cứng. Nếu đã loại trừ các yếu tố bên ngoài mà tình trạng vẫn tiếp diễn, lúc đó mới nên xem xét đến việc kiểm tra kỹ thuật hoặc hiệu chuẩn thiết bị.
Hy vọng những chia sẻ trên của Chúng tôi là hữu ích để bạn ứng dụng vào thực tiễn đời sống. Nếu bạn đang có nhu cầu tư vấn thêm về sản phẩm, đừng quên liên hệ đến Imall hôm nay để được hỗ trợ trong thời gian sớm nhất
Xem thêm danh mục sản phẩm máy đo nhiệt độ hồng ngoại tiêu biểu của Chúng tôi: https://imall.vn/may-do-nhiet-do/may...ang-hong-ngoai

Leave a comment: