Trong các phương án vật liệu xây tường hiện nay, gạch AAC (Autoclaved Aerated Concrete – bê tông khí chưng áp) thường được nhắc đến khi công trình cần giảm tải trọng bản thân của hệ tường.
Tuy nhiên, nếu chỉ dựa vào yếu tố “nhẹ” để quyết định sử dụng AAC thì theo mình vẫn chưa đủ. Khi đưa vật liệu này vào công trình thực tế, cần xem xét đồng thời tải trọng, chiều dày tường, yêu cầu cách nhiệt, phương án liên kết, vật liệu xây và cả khả năng cung ứng tại khu vực thi công.
Mình tổng hợp một số vấn đề đáng lưu ý để anh em cùng trao đổi.
AAC có lợi thế gì khi xét đến tải trọng tường?
Đặc trưng dễ nhận thấy của AAC là cấu trúc có nhiều lỗ khí phân bố trong vật liệu, giúp khối lượng thể tích thấp hơn nhiều loại vật liệu xây tường truyền thống.
Khi sử dụng cho hệ tường, việc giảm khối lượng bản thân của tường có thể góp phần giảm tải trọng tác dụng lên kết cấu chịu lực.
Lợi thế này đáng chú ý đối với một số dạng công trình như nhà nhiều tầng, công trình cải tạo hoặc các trường hợp cần kiểm soát tải trọng phần bao che và tường ngăn.
Tuy nhiên, không nên suy luận theo hướng cứ thay gạch truyền thống bằng AAC thì có thể tự động giảm kích thước móng, dầm hay cột.
Ảnh hưởng của việc thay đổi vật liệu tường đến hệ kết cấu cần được kỹ sư tính toán trên toàn bộ mô hình công trình.
Kích thước viên lớn có thực sự giúp thi công nhanh?
AAC thường được sản xuất với kích thước viên lớn và độ chính xác kích thước tương đối cao.
Xét trên cùng diện tích tường, số lượng viên cần xây có thể ít hơn so với phương án sử dụng các loại gạch kích thước nhỏ. Đây là một yếu tố có khả năng hỗ trợ tăng năng suất thi công.
Nhưng hiệu quả thực tế còn phụ thuộc khá nhiều vào kinh nghiệm của đội thợ.
AAC không nên được xem đơn giản là một loại “gạch lớn”.
Hệ tường AAC thường cần quan tâm đến vữa xây phù hợp, chiều dày mạch, vị trí liên kết giữa tường với cột/dầm, khu vực cửa và các vị trí có nguy cơ tập trung ứng suất.
Nếu vật liệu tốt nhưng xử lý chi tiết không đúng thì lợi thế của AAC cũng khó phát huy đầy đủ.
Vấn đề nứt tại vị trí tiếp giáp cần được chú ý
Đây có lẽ là vấn đề nhiều người quan tâm khi sử dụng các hệ tường vật liệu nhẹ.
Các vị trí tiếp giáp giữa hai loại vật liệu khác nhau như tường – cột, tường – dầm hoặc khu vực quanh cửa cần được xử lý theo giải pháp kỹ thuật phù hợp.
Nguyên nhân là mỗi loại vật liệu có đặc tính biến dạng khác nhau. Khi công trình chịu tác động của tải trọng, nhiệt độ hoặc co ngót, các khu vực chuyển tiếp có thể trở thành vị trí nhạy cảm.
Do đó, khi thiết kế và thi công hệ tường AAC, mình nghĩ nên quan tâm đến cả giải pháp liên kết và hoàn thiện chứ không chỉ lựa chọn viên gạch.
Khả năng cách nhiệt có đáng để tính đến?
Cấu trúc lỗ khí của AAC tạo cho vật liệu đặc tính cách nhiệt đáng chú ý.
Đối với các công trình tại khu vực miền Trung như Đà Nẵng, yếu tố này có thể được cân nhắc khi thiết kế hệ tường bao.
Tất nhiên hiệu quả nhiệt của toàn bộ công trình không chỉ phụ thuộc vào tường.
Mái, cửa kính, hướng công trình, thông gió, bức xạ mặt trời và nhiều yếu tố khác đều ảnh hưởng đến nhiệt độ không gian bên trong.
Do đó, AAC nên được xem là một thành phần trong giải pháp bao che tổng thể thay vì một giải pháp chống nóng độc lập.
Bài toán nguồn cung cũng ảnh hưởng đến phương án vật liệu
Một vấn đề khá thực tế nhưng đôi khi ít được đề cập trong giai đoạn thiết kế là khả năng cung ứng vật liệu tại địa phương.
Với những vật liệu phổ biến, việc bổ sung hàng trong quá trình thi công thường tương đối thuận tiện. AAC mang tính chuyên biệt hơn nên trước khi chốt phương án, đặc biệt với công trình sử dụng khối lượng lớn, nên kiểm tra nguồn cung và khả năng giao hàng.
Ví dụ với công trình triển khai tại Đà Nẵng, mình có tham khảo Càn Thanh, đơn vị hoạt động trong nhóm vật liệu bê tông khí chưng áp. Anh em cần khảo sát đơn vị cung cấp gạch AAC tại Đà Nẵng có thể xem thêm thông tin để tham khảo quy cách và phương án cung ứng.
Theo mình, ở bước này nên cung cấp cho nhà cung cấp ít nhất khối lượng dự kiến, quy cách yêu cầu, địa điểm công trình và tiến độ cần vật liệu.
Đặc biệt với công trình có diện tích tập kết hạn chế, khả năng chia lịch giao hàng theo tiến độ cũng là yếu tố đáng cân nhắc.
Không nên so sánh AAC và gạch truyền thống chỉ bằng đơn giá
Nếu đánh giá hiệu quả kinh tế, so sánh giá từng viên thường không phản ánh đúng bản chất.
Hai hệ vật liệu có thể khác nhau về kích thước viên, lượng vữa, tốc độ xây và khối lượng trên một đơn vị diện tích tường.
Theo mình, cách hợp lý hơn là quy đổi về 1 m² tường hoàn thiện với cùng yêu cầu kỹ thuật, sau đó tính tổng:
AAC phù hợp nhưng cần xem như một hệ giải pháp
Quan điểm của mình là AAC có nhiều đặc tính đáng để cân nhắc, đặc biệt khi công trình cần giảm trọng lượng hệ tường hoặc quan tâm đến đặc tính cách nhiệt.
Nhưng hiệu quả không chỉ đến từ bản thân viên gạch.
Từ lựa chọn chiều dày, vữa xây, chi tiết liên kết, đội thi công cho đến nguồn cung đều ảnh hưởng đến kết quả cuối cùng.
Vì vậy, thay vì đặt câu hỏi chung chung “AAC có tốt hơn gạch truyền thống không?”, có lẽ nên đặt câu hỏi: với yêu cầu cụ thể của công trình này, hệ tường AAC có mang lại lợi ích đủ lớn so với phương án đang sử dụng hay không?
Anh em kỹ sư đã từng thiết kế hoặc thi công công trình sử dụng AAC có thể chia sẻ thêm kinh nghiệm thực tế, đặc biệt là xử lý liên kết tường – khung và hiện tượng nứt sau thời gian sử dụng.
Tuy nhiên, nếu chỉ dựa vào yếu tố “nhẹ” để quyết định sử dụng AAC thì theo mình vẫn chưa đủ. Khi đưa vật liệu này vào công trình thực tế, cần xem xét đồng thời tải trọng, chiều dày tường, yêu cầu cách nhiệt, phương án liên kết, vật liệu xây và cả khả năng cung ứng tại khu vực thi công.
Mình tổng hợp một số vấn đề đáng lưu ý để anh em cùng trao đổi.
AAC có lợi thế gì khi xét đến tải trọng tường?
Đặc trưng dễ nhận thấy của AAC là cấu trúc có nhiều lỗ khí phân bố trong vật liệu, giúp khối lượng thể tích thấp hơn nhiều loại vật liệu xây tường truyền thống.
Khi sử dụng cho hệ tường, việc giảm khối lượng bản thân của tường có thể góp phần giảm tải trọng tác dụng lên kết cấu chịu lực.
Lợi thế này đáng chú ý đối với một số dạng công trình như nhà nhiều tầng, công trình cải tạo hoặc các trường hợp cần kiểm soát tải trọng phần bao che và tường ngăn.
Tuy nhiên, không nên suy luận theo hướng cứ thay gạch truyền thống bằng AAC thì có thể tự động giảm kích thước móng, dầm hay cột.
Ảnh hưởng của việc thay đổi vật liệu tường đến hệ kết cấu cần được kỹ sư tính toán trên toàn bộ mô hình công trình.
Kích thước viên lớn có thực sự giúp thi công nhanh?
AAC thường được sản xuất với kích thước viên lớn và độ chính xác kích thước tương đối cao.
Xét trên cùng diện tích tường, số lượng viên cần xây có thể ít hơn so với phương án sử dụng các loại gạch kích thước nhỏ. Đây là một yếu tố có khả năng hỗ trợ tăng năng suất thi công.
Nhưng hiệu quả thực tế còn phụ thuộc khá nhiều vào kinh nghiệm của đội thợ.
AAC không nên được xem đơn giản là một loại “gạch lớn”.
Hệ tường AAC thường cần quan tâm đến vữa xây phù hợp, chiều dày mạch, vị trí liên kết giữa tường với cột/dầm, khu vực cửa và các vị trí có nguy cơ tập trung ứng suất.
Nếu vật liệu tốt nhưng xử lý chi tiết không đúng thì lợi thế của AAC cũng khó phát huy đầy đủ.
Vấn đề nứt tại vị trí tiếp giáp cần được chú ý
Đây có lẽ là vấn đề nhiều người quan tâm khi sử dụng các hệ tường vật liệu nhẹ.
Các vị trí tiếp giáp giữa hai loại vật liệu khác nhau như tường – cột, tường – dầm hoặc khu vực quanh cửa cần được xử lý theo giải pháp kỹ thuật phù hợp.
Nguyên nhân là mỗi loại vật liệu có đặc tính biến dạng khác nhau. Khi công trình chịu tác động của tải trọng, nhiệt độ hoặc co ngót, các khu vực chuyển tiếp có thể trở thành vị trí nhạy cảm.
Do đó, khi thiết kế và thi công hệ tường AAC, mình nghĩ nên quan tâm đến cả giải pháp liên kết và hoàn thiện chứ không chỉ lựa chọn viên gạch.
Khả năng cách nhiệt có đáng để tính đến?
Cấu trúc lỗ khí của AAC tạo cho vật liệu đặc tính cách nhiệt đáng chú ý.
Đối với các công trình tại khu vực miền Trung như Đà Nẵng, yếu tố này có thể được cân nhắc khi thiết kế hệ tường bao.
Tất nhiên hiệu quả nhiệt của toàn bộ công trình không chỉ phụ thuộc vào tường.
Mái, cửa kính, hướng công trình, thông gió, bức xạ mặt trời và nhiều yếu tố khác đều ảnh hưởng đến nhiệt độ không gian bên trong.
Do đó, AAC nên được xem là một thành phần trong giải pháp bao che tổng thể thay vì một giải pháp chống nóng độc lập.
Bài toán nguồn cung cũng ảnh hưởng đến phương án vật liệu
Một vấn đề khá thực tế nhưng đôi khi ít được đề cập trong giai đoạn thiết kế là khả năng cung ứng vật liệu tại địa phương.
Với những vật liệu phổ biến, việc bổ sung hàng trong quá trình thi công thường tương đối thuận tiện. AAC mang tính chuyên biệt hơn nên trước khi chốt phương án, đặc biệt với công trình sử dụng khối lượng lớn, nên kiểm tra nguồn cung và khả năng giao hàng.
Ví dụ với công trình triển khai tại Đà Nẵng, mình có tham khảo Càn Thanh, đơn vị hoạt động trong nhóm vật liệu bê tông khí chưng áp. Anh em cần khảo sát đơn vị cung cấp gạch AAC tại Đà Nẵng có thể xem thêm thông tin để tham khảo quy cách và phương án cung ứng.
Theo mình, ở bước này nên cung cấp cho nhà cung cấp ít nhất khối lượng dự kiến, quy cách yêu cầu, địa điểm công trình và tiến độ cần vật liệu.
Đặc biệt với công trình có diện tích tập kết hạn chế, khả năng chia lịch giao hàng theo tiến độ cũng là yếu tố đáng cân nhắc.
Không nên so sánh AAC và gạch truyền thống chỉ bằng đơn giá
Nếu đánh giá hiệu quả kinh tế, so sánh giá từng viên thường không phản ánh đúng bản chất.
Hai hệ vật liệu có thể khác nhau về kích thước viên, lượng vữa, tốc độ xây và khối lượng trên một đơn vị diện tích tường.
Theo mình, cách hợp lý hơn là quy đổi về 1 m² tường hoàn thiện với cùng yêu cầu kỹ thuật, sau đó tính tổng:
- Khối lượng vật liệu xây;
- Vữa và vật tư phụ;
- Vận chuyển;
- Nhân công;
- Hao hụt;
- Thời gian thi công;
- Chi phí hoàn thiện.
AAC phù hợp nhưng cần xem như một hệ giải pháp
Quan điểm của mình là AAC có nhiều đặc tính đáng để cân nhắc, đặc biệt khi công trình cần giảm trọng lượng hệ tường hoặc quan tâm đến đặc tính cách nhiệt.
Nhưng hiệu quả không chỉ đến từ bản thân viên gạch.
Từ lựa chọn chiều dày, vữa xây, chi tiết liên kết, đội thi công cho đến nguồn cung đều ảnh hưởng đến kết quả cuối cùng.
Vì vậy, thay vì đặt câu hỏi chung chung “AAC có tốt hơn gạch truyền thống không?”, có lẽ nên đặt câu hỏi: với yêu cầu cụ thể của công trình này, hệ tường AAC có mang lại lợi ích đủ lớn so với phương án đang sử dụng hay không?
Anh em kỹ sư đã từng thiết kế hoặc thi công công trình sử dụng AAC có thể chia sẻ thêm kinh nghiệm thực tế, đặc biệt là xử lý liên kết tường – khung và hiện tượng nứt sau thời gian sử dụng.
